định đô
Định nghĩa
- Động từ:
- Chọn và xác lập một địa điểm làm kinh đô, thủ đô của quốc gia: "định đô" là hành động quyết định và thiết lập một nơi nào đó trở thành trung tâm chính trị, hành chính của một vương triều hoặc quốc gia. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Vua Lý Thái Tổ chọn và thiết lập kinh đô tại Thăng Long.)
- (Sau nhiều năm bàn bạc, triều đình chọn nơi này làm thủ đô.)
- (Việc chọn Hoa Lư làm kinh đô đã mang lại sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"định đô xây thành": hành động chọn kinh đô và xây dựng thành trì.
- Nhà Nguyễn đã định đô xây thành ở Huế. (Triều Nguyễn chọn Huế làm kinh đô và xây dựng thành quách.)
"định đô lập nghiệp": chọn nơi đóng đô để gây dựng sự nghiệp lâu dài.
- Họ định đô lập nghiệp ở vùng đất phì nhiêu này. (Họ chọn nơi này làm kinh đô để xây dựng cơ đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Đô (danh từ): kinh đô, thủ đô.
- Đô thành là nơi vua ở. (Kinh đô là nơi vua cư ngụ.)
Định cư (động từ): chọn nơi ở cố định — gần nghĩa nhưng khác phạm vi (định đô là cấp quốc gia, định cư là cấp cá nhân).
- Gia đình anh ấy định cư ở nước ngoài. (Gia đình anh ấy chọn nơi ở cố định ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Chọn kinh đô: hành động lựa chọn thủ đô.
- Lập đô: thiết lập kinh đô.
- Đóng đô: đặt kinh đô ở một nơi (thường dùng trong văn nói lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Định đô nơi đất lành: chọn kinh đô ở vùng đất tốt, phong thủy đẹp.
- Các vua thường định đô nơi đất lành để nước thịnh. (Các vua thường chọn kinh đô ở vùng đất tốt để quốc gia hưng thịnh.)