định đô

định đô

Vua Lý Thái Tổ định đô tại Thăng Long.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chọn xác lập một địa điểm làm kinh đô, thủ đô của quốc gia: "định đô" hành động quyết định thiết lập một nơi nào đó trở thành trung tâm chính trị, hành chính của một vương triều hoặc quốc gia. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Vua Thái Tổ chọn thiết lập kinh đô tại Thăng Long.)
  • (Sau nhiều năm bàn bạc, triều đình chọn nơi này làm thủ đô.)
  • (Việc chọn Hoa làm kinh đô đã mang lại sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "định đô xây thành": hành động chọn kinh đô xây dựng thành trì.

    • Nhà Nguyễn đã định đô xây thành ở Huế. (Triều Nguyễn chọn Huế làm kinh đô xây dựng thành quách.)
  • "định đô lập nghiệp": chọn nơi đóng đô để gây dựng sự nghiệp lâu dài.

    • Họ định đô lập nghiệpvùng đất phì nhiêu này. (Họ chọn nơi này làm kinh đô để xây dựng đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đô (danh từ): kinh đô, thủ đô.

    • Đô thành nơi vua ở. (Kinh đô nơi vua ngụ.)
  • Định cư (động từ): chọn nơicố địnhgần nghĩa nhưng khác phạm vi (định đô cấp quốc gia, định cư cấp cá nhân).

    • Gia đình anh ấy định cưnước ngoài. (Gia đình anh ấy chọn nơicố địnhnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chọn kinh đô: hành động lựa chọn thủ đô.
  • Lập đô: thiết lập kinh đô.
  • Đóng đô: đặt kinh đômột nơi (thường dùng trong văn nói lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Định đô nơi đất lành: chọn kinh đôvùng đất tốt, phong thủy đẹp.
    • Các vua thường định đô nơi đất lành để nước thịnh. (Các vua thường chọn kinh đôvùng đất tốt để quốc gia hưng thịnh.)